Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

generator

generator (máy phát điện) — Máy biến đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện.

Bài 3283/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
generator
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3283
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3283
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy biến đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện.

📖 Định nghĩa (English): A machine that converts mechanical energy into electrical energy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The generator provides backup power during outages."
    Dịch: Máy phát điện cung cấp điện dự phòng khi mất điện..
  2. "We installed a new diesel generator last week."
  3. "The portable generator runs quietly outside."

🔗 Collocations phổ biến: backup generator · diesel generator · power generator · portable generator · generator set

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách