Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

hydraulics

hydraulics (thủy lực) — Công nghệ và khoa học sử dụng chất lỏng có áp suất để vận hành máy móc và thiết bị.

Bài 3281/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hydraulics
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3281
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3281
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công nghệ và khoa học sử dụng chất lỏng có áp suất để vận hành máy móc và thiết bị.

📖 Định nghĩa (English): The technology and science that uses pressurized fluid to operate machines and equipment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Hydraulics are used in heavy machinery like excavators."
    Dịch: Hệ thống thủy lực được sử dụng trong các máy móc hạng nặng như máy xúc..
  2. "The hydraulic system lifts the platform easily."
  3. "He studied hydraulics in engineering school."

🔗 Collocations phổ biến: hydraulic system · hydraulic press · hydraulic fluid · hydraulic power

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách