Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

circuitry

circuitry (mạch điện, hệ thống mạch) — Hệ thống các mạch điện, hoặc thiết kế của các linh kiện điện tử trong một thiết bị.

Bài 3268/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
circuitry
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3268
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3268
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống các mạch điện, hoặc thiết kế của các linh kiện điện tử trong một thiết bị.

📖 Định nghĩa (English): A system of electrical circuits, or the design of the electronic components in a device.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The technician checked the circuitry of the device."
    Dịch: Kỹ thuật viên đã kiểm tra hệ thống mạch điện của thiết bị..
  2. "Modern phones contain very small and complex circuitry."
  3. "Faulty circuitry caused the machine to stop working."

🔗 Collocations phổ biến: complex circuitry · electrical circuitry · integrated circuitry · faulty circuitry · printed circuitry

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách