Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3267
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị nhỏ nhất của hình ảnh hoặc màn hình kỹ thuật số có thể được điều khiển và hiển thị riêng lẻ.
📖 Định nghĩa (English): The smallest unit of a digital image or display that can be individually controlled and displayed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This image is 1920 pixels wide and 1080 pixels high."
Dịch: Hình ảnh này rộng 1920 điểm ảnh và cao 1080 điểm ảnh.. - ② "A higher pixel count usually means better screen resolution."
- ③ "The new smartphone camera has over 50 million pixels."
🔗 Collocations phổ biến: pixel density; pixel count; pixel resolution; per pixel
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun