Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3269
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được vận hành bằng hoặc liên quan đến chất lỏng, đặc biệt là nước hoặc dầu, dưới áp suất.
📖 Định nghĩa (English): Operated by or relating to liquid, especially water or oil, under pressure.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The hydraulic lift moved the heavy box easily."
Dịch: Cần cẩu thủy lực di chuyển chiếc hộp nặng một cách dễ dàng.. - ② "Modern cars use a hydraulic braking system."
- ③ "This factory runs many hydraulic machines."
🔗 Collocations phổ biến: hydraulic system · hydraulic pressure · hydraulic pump · hydraulic fluid · hydraulic lift
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective