Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4289
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bằng chứng dựa trên các sự kiện gợi ý điều gì đó nhưng không chứng minh trực tiếp điều đó.
📖 Định nghĩa (English): Evidence that is based on facts that suggest something but do not directly prove it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "There was no witness, only circumstantial evidence."
Dịch: Không có nhân chứng, chỉ có bằng chứng gián tiếp.. - ② "The lawyer argued that the case relied heavily on circumstantial evidence."
- ③ "Circumstantial evidence can sometimes be enough for a conviction."
🔗 Collocations phổ biến: rely on circumstantial evidence · circumstantial evidence alone · strong circumstantial evidence · circumstantial evidence case · lack of circumstantial evidence
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun