Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4288
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có giá trị pháp lý hoặc chính thức; không có hiệu lực pháp luật.
📖 Định nghĩa (English): Not legally or officially binding; having no legal force or effect.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The contract was declared void by the judge."
Dịch: Hợp đồng đã bị thẩm phán tuyên là vô hiệu.. - ② "A signature without a date makes the agreement void."
- ③ "The court ruled the law void and unconstitutional."
🔗 Collocations phổ biến: void contract · null and void · declare void · void agreement
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective