Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

summary judgment

summary judgment (phán quyết tóm tắt, xét xử rút gọn) — Quyết định của tòa án được đưa ra mà không cần xét xử đầy đủ khi không có tranh chấp thực sự về c...

Bài 4290/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
summary judgment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4290
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4290
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định của tòa án được đưa ra mà không cần xét xử đầy đủ khi không có tranh chấp thực sự về các sự kiện chính của vụ án.

📖 Định nghĩa (English): A court decision made without a full trial when there is no genuine dispute about the key facts of the case.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge granted a summary judgment in favor of the plaintiff."
    Dịch: Thẩm phán đã chấp thuận phán quyết tóm tắt có lợi cho nguyên đơn..
  2. "Summary judgment saves time and court resources."
  3. "The defendant filed a motion for summary judgment."

🔗 Collocations phổ biến: motion for summary judgment · grant summary judgment · summary judgment ruling · deny summary judgment

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách