Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4290
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định của tòa án được đưa ra mà không cần xét xử đầy đủ khi không có tranh chấp thực sự về các sự kiện chính của vụ án.
📖 Định nghĩa (English): A court decision made without a full trial when there is no genuine dispute about the key facts of the case.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The judge granted a summary judgment in favor of the plaintiff."
Dịch: Thẩm phán đã chấp thuận phán quyết tóm tắt có lợi cho nguyên đơn.. - ② "Summary judgment saves time and court resources."
- ③ "The defendant filed a motion for summary judgment."
🔗 Collocations phổ biến: motion for summary judgment · grant summary judgment · summary judgment ruling · deny summary judgment
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun