veto

veto (quyền phủ quyết) — Quyền hoặc thẩm quyền của một người hoặc cơ quan trong việc bác bỏ một quyết định hoặc đề xuất củ...

Bài 175/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
veto
Ngày đăng: — — Bài 175
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
175
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hoặc thẩm quyền của một người hoặc cơ quan trong việc bác bỏ một quyết định hoặc đề xuất của người khác.

📖 Định nghĩa (English): The power or right of a person or authority to reject a decision or proposal made by others.

💡 Ví dụ: "The president used his veto to block the new law from taking effect."
Dịch: Tổng thống đã sử dụng quyền phủ quyết để chặn luật mới có hiệu lực..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách