globetrotter

globetrotter (người đi du lịch khắp thế giới) — người thường xuyên đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới

Bài 2585/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
globetrotter
Ngày đăng: — — Bài 2677
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2677
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người thường xuyên đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới

📖 Định nghĩa (English): a person who travels regularly to many different countries around the world

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is a globetrotter who has visited over 50 countries."
    Dịch: Cô ấy là một người đi du lịch khắp thế giới đã ghé thăm hơn 50 quốc gia..
  2. "As a globetrotter, he speaks five languages fluently."
  3. "Many globetrotters prefer budget airlines for their trips."

🔗 Collocations phổ biến: avid globetrotter · seasoned globetrotter · globetrotter lifestyle

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách