Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

civil law

civil law (luật dân sự) — Ngành luật xử lý các tranh chấp giữa các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, không liên quan đến tội ph...

Bài 4246/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
civil law
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4246
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4246
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành luật xử lý các tranh chấp giữa các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, không liên quan đến tội phạm hình sự.

📖 Định nghĩa (English): The branch of law that deals with disputes between private individuals or organizations, rather than criminal offenses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Civil law cases usually involve compensation or damages."
    Dịch: Các vụ án dân sự thường liên quan đến việc bồi thường hoặc thiệt hại..
  2. "She studied civil law at university."
  3. "Most contract disputes fall under civil law."

🔗 Collocations phổ biến: civil law case · civil law system · civil law jurisdiction · civil law tradition

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách