Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

criminal law

criminal law (luật hình sự) — Ngành luật liên quan đến tội phạm và hình phạt, được nhà nước thực thi.

Bài 4247/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
criminal law
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4247
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4247
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành luật liên quan đến tội phạm và hình phạt, được nhà nước thực thi.

📖 Định nghĩa (English): The branch of law that relates to crimes and their punishments, enforced by the state.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Criminal law prohibits theft and violence."
    Dịch: Luật hình sự nghiêm cấm hành vi trộm cắp và bạo lực..
  2. "He is a criminal law expert."
  3. "The new criminal law took effect last month."

🔗 Collocations phổ biến: criminal law system · criminal law case · criminal law reform · criminal law attorney

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách