Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tenancy

tenancy (quyền thuê nhà, hợp đồng thuê) — Quyền hợp pháp để sử dụng hoặc chiếm hữu một tài sản thuộc sở hữu của người khác, thường là để đổ...

Bài 4245/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tenancy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4245
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4245
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp để sử dụng hoặc chiếm hữu một tài sản thuộc sở hữu của người khác, thường là để đổi lấy tiền thuê.

📖 Định nghĩa (English): The legal right to use or occupy a property belonging to another person, usually in exchange for rent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They signed a six-month tenancy on the apartment near the office."
    Dịch: Họ đã ký hợp đồng thuê căn hộ gần văn phòng trong sáu tháng..
  2. "The tenancy agreement was carefully reviewed by both parties."
  3. "His tenancy ended at the end of December, and he had to move out."

🔗 Collocations phổ biến: tenancy agreement · tenancy contract · joint tenancy · periodic tenancy · terminate a tenancy

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách