📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập (giáo dục, y tế, văn hóa...) hưởng lương từ ngân sách nhà nước. Public employee ở Việt Nam gọi là viên chức.
📖 Định nghĩa (English): A person employed by a government agency or public institution, especially in education, healthcare, or cultural sectors.
💡 Ví dụ: "Public employees in Vietnam include teachers, doctors, and researchers at public universities."
Dịch: Viên chức tại Việt Nam bao gồm giáo viên, bác sĩ và các nhà nghiên cứu tại các trường đại học công lập.
🔗 Từ liên quan: public servant, civil servant, staff, personnel
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun