Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

civil society

civil society (xã hội dân sự) — Tập hợp các tổ chức và cơ quan phi chính phủ thể hiện lợi ích và giá trị của công dân, hoạt động ...

Bài 4393/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
civil society
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4393
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4393
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các tổ chức và cơ quan phi chính phủ thể hiện lợi ích và giá trị của công dân, hoạt động độc lập với nhà nước và thị trường.

📖 Định nghĩa (English): The aggregate of non-governmental organizations and institutions that express the interests and values of citizens, operating independently from the state and the market.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Civil society plays a key role in protecting human rights."
    Dịch: Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nhân quyền..
  2. "Many NGOs are part of civil society."
  3. "A strong civil society supports democracy."

🔗 Collocations phổ biến: vibrant civil society · civil society organizations · civil society actors · civil society engagement

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách