Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4392
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người được tổ chức lỏng lẻo cùng nhau hành động để thúc đẩy hoặc chống lại sự thay đổi trong xã hội, thường thông qua hành động tập thể.
📖 Định nghĩa (English): A loosely organized group of people working together to promote or resist change in society, often through collective action.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The environmental movement is a global social movement."
Dịch: Phong trào bảo vệ môi trường là một phong trào xã hội toàn cầu.. - ② "Social movements often use social media to organize."
- ③ "The civil rights movement was a major social movement in the 1960s."
🔗 Collocations phổ biến: social movement theory · political social movement · environmental social movement · join a social movement · launch a social movement
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun