---
title: "cultural assimilation"
excerpt: "cultural assimilation (sự đồng hóa văn hóa) — Quá trình mà cá nhân hoặc nhóm từ các nền văn hóa khác nhau tiếp nhận phong tục, giá trị và hành ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4394"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-assimilation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-assimilation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cultural assimilation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4394

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cultural-assimilation/pronunciation.mp3

## cultural assimilation /ˈkʌlʧərəl əˌsɪməˈleɪʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình mà cá nhân hoặc nhóm từ các nền văn hóa khác nhau tiếp nhận phong tục, giá trị và hành vi của nền văn hóa thống trị.

**📖 Định nghĩa (English):** The process by which individuals or groups from different cultural backgrounds adopt the customs, values, and behaviors of the dominant culture.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Cultural assimilation can be challenging for immigrants." *Dịch: Sự đồng hóa văn hóa có thể là một thách thức đối với người nhập cư..*
2. **②** "The government encourages cultural assimilation of new residents."
3. **③** "Language learning is a key part of cultural assimilation."

**🔗 Collocations phổ biến:** cultural assimilation process · complete cultural assimilation · cultural assimilation policy · encourage cultural assimilation

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-assimilation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cultural-assimilation/
