Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4394
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà cá nhân hoặc nhóm từ các nền văn hóa khác nhau tiếp nhận phong tục, giá trị và hành vi của nền văn hóa thống trị.
📖 Định nghĩa (English): The process by which individuals or groups from different cultural backgrounds adopt the customs, values, and behaviors of the dominant culture.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Cultural assimilation can be challenging for immigrants."
Dịch: Sự đồng hóa văn hóa có thể là một thách thức đối với người nhập cư.. - ② "The government encourages cultural assimilation of new residents."
- ③ "Language learning is a key part of cultural assimilation."
🔗 Collocations phổ biến: cultural assimilation process · complete cultural assimilation · cultural assimilation policy · encourage cultural assimilation
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun