Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

class action

class action (vụ kiện tập thể) — Vụ kiện do một nhóm người cùng khiếu nại chung đệ trình chống lại một công ty hoặc tổ chức.

Bài 4177/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
class action
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4177
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4177
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vụ kiện do một nhóm người cùng khiếu nại chung đệ trình chống lại một công ty hoặc tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): A lawsuit filed by a group of people who share a common complaint against a company or organization.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The consumers filed a class action against the manufacturer."
    Dịch: Các người tiêu dùng đã đệ đơn kiện tập thể chống lại nhà sản xuất..
  2. "A class action was settled for millions of dollars."
  3. "She joined the class action last month."

🔗 Collocations phổ biến: file a class action · class action lawsuit · class action settlement · certify a class action

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách