Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

conspiracy

conspiracy (âm mưu, thông đồng) — Kế hoạch bí mật của một nhóm người nhằm thực hiện hành vi có hại hoặc bất hợp pháp.

Bài 4176/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
conspiracy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4176
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4176
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch bí mật của một nhóm người nhằm thực hiện hành vi có hại hoặc bất hợp pháp.

📖 Định nghĩa (English): A secret plan by a group of people to do something harmful or illegal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They were arrested for conspiracy to commit fraud."
    Dịch: Họ bị bắt vì âm mưu thực hiện hành vi gian lận..
  2. "The conspiracy involved several high-ranking officials."
  3. "Prosecutors must prove the conspiracy beyond a reasonable doubt."

🔗 Collocations phổ biến: conspiracy charge · conspiracy to commit · criminal conspiracy · conspiracy theory · conspiracy case

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách