Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pro bono

pro bono (làm việc miễn phí vì công lý) — Công việc pháp lý được thực hiện miễn phí, thường để giúp đỡ những người không có khả năng thuê l...

Bài 4178/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pro bono
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4178
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4178
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc pháp lý được thực hiện miễn phí, thường để giúp đỡ những người không có khả năng thuê luật sư.

📖 Định nghĩa (English): Legal work performed without charge, usually to help people who cannot afford a lawyer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer took the case pro bono."
    Dịch: Luật sư nhận vụ án này làm miễn phí..
  2. "She does pro bono work every weekend."
  3. "The firm offers pro bono services to the poor."

🔗 Collocations phổ biến: pro bono work · pro bono case · pro bono services · pro bono representation

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective / adverb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách