Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4395
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự nhận thức của một người về giai cấp xã hội của mình và các lợi ích liên quan so với các giai cấp khác
📖 Định nghĩa (English): awareness of one's own social class and its interests in relation to other social classes
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Workers developed class consciousness during the industrial revolution."
Dịch: Giai cấp công nhân đã phát triển ý thức giai cấp trong thời kỳ cách mạng công nghiệp.. - ② "Class consciousness can lead to collective political action."
- ③ "Marx wrote extensively about class consciousness in his essays."
🔗 Collocations phổ biến: develop class consciousness · raise class consciousness · class consciousness among workers · growing class consciousness
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun