Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cultural capital

cultural capital (vốn văn hóa) — Các tài sản xã hội phi tài chính như giáo dục, trí tuệ, phong cách nói, ăn mặc và ngoại hình giúp...

Bài 4396/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cultural capital
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4396
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4396
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các tài sản xã hội phi tài chính như giáo dục, trí tuệ, phong cách nói, ăn mặc và ngoại hình giúp thăng tiến xã hội.

📖 Định nghĩa (English): Non-financial social assets such as education, intellect, style of speech, dress, and physical appearance that promote social mobility.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Parents' cultural capital influences children's educational success."
    Dịch: Vốn văn hóa của cha mẹ ảnh hưởng đến thành công học tập của con cái..
  2. "She used her cultural capital to get a job at the museum."
  3. "Cultural capital can be passed down within families."

🔗 Collocations phổ biến: build cultural capital · cultural capital theory · accumulate cultural capital · cultural capital and education

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách