Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4419
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng tâm lý trong đó các thành viên của một nhóm cố gắng giảm thiểu xung đột và đạt đồng thuận mà không đánh giá nghiêm túc các ý tưởng thay thế.
📖 Định nghĩa (English): A psychological phenomenon where members of a group try to minimize conflict and reach consensus without critical evaluation of alternative ideas.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Groupthink can lead to poor decisions in teams."
Dịch: Tư duy bầy đàn có thể dẫn đến những quyết định kém trong các nhóm làm việc.. - ② "The manager was aware of groupthink and encouraged different opinions."
- ③ "Bad groupthink resulted in the company's failed product launch."
🔗 Collocations phổ biến: avoid groupthink · groupthink mentality · suffer from groupthink
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun