Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

groupthink

groupthink (tư duy bầy đàn) — Hiện tượng tâm lý trong đó các thành viên của một nhóm cố gắng giảm thiểu xung đột và đạt đồng th...

Bài 4419/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
groupthink
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4419
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4419
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng tâm lý trong đó các thành viên của một nhóm cố gắng giảm thiểu xung đột và đạt đồng thuận mà không đánh giá nghiêm túc các ý tưởng thay thế.

📖 Định nghĩa (English): A psychological phenomenon where members of a group try to minimize conflict and reach consensus without critical evaluation of alternative ideas.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Groupthink can lead to poor decisions in teams."
    Dịch: Tư duy bầy đàn có thể dẫn đến những quyết định kém trong các nhóm làm việc..
  2. "The manager was aware of groupthink and encouraged different opinions."
  3. "Bad groupthink resulted in the company's failed product launch."

🔗 Collocations phổ biến: avoid groupthink · groupthink mentality · suffer from groupthink

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách