Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

classmate

classmate (bạn cùng lớp) — Người cùng học một lớp hoặc cùng tham gia một khóa học với bạn ở trường.

Bài 3372/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
classmate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3372
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3372
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cùng học một lớp hoặc cùng tham gia một khóa học với bạn ở trường.

📖 Định nghĩa (English): A person who is in the same class or course as you at school or college.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My classmate helped me with the math homework."
    Dịch: Bạn cùng lớp đã giúp tôi làm bài tập toán..
  2. "She met her classmate at the library to study for the exam."
  3. "I bumped into an old classmate from high school yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: old classmate · former classmate · classmate reunion · classmate from school

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách