Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

textbook

textbook (sách giáo khoa) — Một cuốn sách được học sinh sử dụng để học một môn học cụ thể.

Bài 3371/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
textbook
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3371
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3371
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sách được học sinh sử dụng để học một môn học cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A book used by students for studying a particular subject.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please open your textbooks to page 25."
    Dịch: Làm ơn mở sách giáo khoa của các em ra trang 25..
  2. "She forgot her science textbook at school."
  3. "New textbooks are given out at the start of each year."

🔗 Collocations phổ biến: open a textbook · read a textbook · textbook example · history textbook

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách