Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

extracurricular

extracurricular (ngoại khóa) — Các hoạt động không thuộc chương trình học chính thức nhưng được thực hiện bổ sung thêm.

Bài 3370/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
extracurricular
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3370
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3370
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động không thuộc chương trình học chính thức nhưng được thực hiện bổ sung thêm.

📖 Định nghĩa (English): Activities that are not part of the regular school curriculum but are done in addition to it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She joined several extracurricular clubs at school."
    Dịch: Cô ấy tham gia nhiều câu lạc bộ ngoại khóa ở trường..
  2. "Extracurricular activities look good on a college application."
  3. "The school offers many extracurricular programs."

🔗 Collocations phổ biến: extracurricular activities · extracurricular clubs · extracurricular programs · participate in extracurricular

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách