clause

clause (điều khoản) — Một phần hoặc khoản riêng biệt trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc luật, đề cập đến một vấn đề c...

Bài 115/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clause
Ngày đăng: — — Bài 115
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
115
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần hoặc khoản riêng biệt trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc luật, đề cập đến một vấn đề cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A separate section or subdivision of a legal document, contract, or law that deals with a specific point.

💡 Ví dụ: "According to clause 5 of the contract, the buyer has the right to cancel the order within 30 days."
Dịch: Theo điều khoản 5 của hợp đồng, người mua có quyền hủy đơn hàng trong vòng 30 ngày..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách