Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
114
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mà người phạm tội được phép tự do dưới sự giám sát thay vì bị giam trong tù.
📖 Định nghĩa (English): A period during which a person who has committed a crime is allowed to remain free under supervision instead of being sent to prison.
💡 Ví dụ: "The judge sentenced him to two years of probation instead of jail time."
Dịch: Thẩm phán đã tuyên án hai năm quản chế thay vì phạt tù..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun