foreclosure

foreclosure (tịch thu tài sản thế chấp) — Quy trình pháp lý mà người cho vay chiếm giữ tài sản khi người vay không thực hiện các khoản than...

Bài 116/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
foreclosure
Ngày đăng: — — Bài 116
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
116
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý mà người cho vay chiếm giữ tài sản khi người vay không thực hiện các khoản thanh toán thế chấp theo yêu cầu.

📖 Định nghĩa (English): The legal process by which a lender takes possession of a property when the borrower fails to make the required mortgage payments.

💡 Ví dụ: "The bank started foreclosure proceedings after the homeowner missed three monthly payments."
Dịch: Ngân hàng đã khởi xướng thủ tục tịch thu sau khi chủ nhà trễ ba lần thanh toán hàng tháng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách