clean slate

clean slate (khởi đầu mới, sạch sẽ) — Một khởi đầu hoàn toàn mới, không còn vướng bận sai lầm, vấn đề hay nghĩa vụ trong quá khứ.

Bài 2417/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clean slate
Ngày đăng: — — Bài 2507
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2507
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khởi đầu hoàn toàn mới, không còn vướng bận sai lầm, vấn đề hay nghĩa vụ trong quá khứ.

📖 Định nghĩa (English): A fresh beginning that is free from past mistakes, problems, or obligations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Moving to a new city gave her a clean slate to start over."
    Dịch: Chuyển đến thành phố mới cho cô ấy một khởi đầu mới để bắt đầu lại..
  2. "After the argument, they wanted a clean slate in their relationship."
  3. "The new manager asked for a clean slate before judging the team."

🔗 Collocations phổ biến: start with a clean slate · a clean slate · give someone a clean slate · wipe the slate clean

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách