Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2507
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khởi đầu hoàn toàn mới, không còn vướng bận sai lầm, vấn đề hay nghĩa vụ trong quá khứ.
📖 Định nghĩa (English): A fresh beginning that is free from past mistakes, problems, or obligations.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Moving to a new city gave her a clean slate to start over."
Dịch: Chuyển đến thành phố mới cho cô ấy một khởi đầu mới để bắt đầu lại.. - ② "After the argument, they wanted a clean slate in their relationship."
- ③ "The new manager asked for a clean slate before judging the team."
🔗 Collocations phổ biến: start with a clean slate · a clean slate · give someone a clean slate · wipe the slate clean
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun