Staircase

Staircase (cầu thang) — Một bộ cầu thang bên trong tòa nhà, thường có tay vịn, dẫn từ tầng này sang tầng khác.

Bài 2416/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Staircase
Ngày đăng: — — Bài 2506
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2506
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ cầu thang bên trong tòa nhà, thường có tay vịn, dẫn từ tầng này sang tầng khác.

📖 Định nghĩa (English): A set of stairs inside a building, usually with a handrail, leading from one floor to another.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The staircase in our house has twenty steps."
    Dịch: Cầu thang trong nhà chúng tôi có hai mươi bậc..
  2. "Be careful on the wet staircase."
  3. "The grand staircase was made of marble."

🔗 Collocations phổ biến: spiral staircase · climb the staircase · narrow staircase

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách