Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2506
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ cầu thang bên trong tòa nhà, thường có tay vịn, dẫn từ tầng này sang tầng khác.
📖 Định nghĩa (English): A set of stairs inside a building, usually with a handrail, leading from one floor to another.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The staircase in our house has twenty steps."
Dịch: Cầu thang trong nhà chúng tôi có hai mươi bậc.. - ② "Be careful on the wet staircase."
- ③ "The grand staircase was made of marble."
🔗 Collocations phổ biến: spiral staircase · climb the staircase · narrow staircase
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun