Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2508
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự khởi đầu mới, thường được thực hiện sau một giai đoạn khó khăn hoặc thất bại.
📖 Định nghĩa (English): A new beginning, often made after a difficult period or failure.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She moved abroad for a fresh start in life."
Dịch: Cô ấy chuyển ra nước ngoài để có một khởi đầu mới trong cuộc sống.. - ② "The new year gives everyone a chance for a fresh start."
- ③ "After the divorce, he wanted a fresh start with his career."
🔗 Collocations phổ biến: a fresh start · make a fresh start · get a fresh start · fresh start in life
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun