fresh start

fresh start (khởi đầu mới, cơ hội mới) — Một sự khởi đầu mới, thường được thực hiện sau một giai đoạn khó khăn hoặc thất bại.

Bài 2418/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fresh start
Ngày đăng: — — Bài 2508
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2508
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự khởi đầu mới, thường được thực hiện sau một giai đoạn khó khăn hoặc thất bại.

📖 Định nghĩa (English): A new beginning, often made after a difficult period or failure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She moved abroad for a fresh start in life."
    Dịch: Cô ấy chuyển ra nước ngoài để có một khởi đầu mới trong cuộc sống..
  2. "The new year gives everyone a chance for a fresh start."
  3. "After the divorce, he wanted a fresh start with his career."

🔗 Collocations phổ biến: a fresh start · make a fresh start · get a fresh start · fresh start in life

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách