cleaning caddy

cleaning caddy (hộp/thùng đựng đồ dọn dẹp) — hộp nhỏ có tay cầm dùng để đựng và mang theo các đồ dùng vệ sinh trong nhà

Bài 2256/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cleaning caddy
Ngày đăng: — — Bài 2343
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2343
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp nhỏ có tay cầm dùng để đựng và mang theo các đồ dùng vệ sinh trong nhà

📖 Định nghĩa (English): a small portable container used to carry and organize cleaning supplies around the house

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep my cleaning caddy under the kitchen sink."
    Dịch: Tôi cất hộp đồ dọn dẹp dưới bồn rửa trong bếp..
  2. "She grabbed the cleaning caddy to wipe down the bathroom tiles."
  3. "A good cleaning caddy has separate sections for sprays, cloths, and brushes."

🔗 Collocations phổ biến: organize a cleaning caddy · keep a cleaning caddy · fill a cleaning caddy · carry a cleaning caddy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách