Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2344
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: khay bằng giấy, bìa cứng hoặc nhựa dùng để đựng và bảo vệ trứng
📖 Định nghĩa (English): a paper, cardboard, or plastic container designed to hold and protect eggs during storage and transport
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We always recycle our empty egg cartons."
Dịch: Chúng tôi luôn tái chế các khay đựng trứng rỗng.. - ② "She bought a dozen eggs in a cardboard egg carton."
- ③ "The egg carton keeps the eggs from breaking during delivery."
🔗 Collocations phổ biến: cardboard egg carton · empty egg carton · recycle egg cartons · egg carton of eggs
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun