egg carton

egg carton (khay đựng trứng) — khay bằng giấy, bìa cứng hoặc nhựa dùng để đựng và bảo vệ trứng

Bài 2257/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
egg carton
Ngày đăng: — — Bài 2344
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2344
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khay bằng giấy, bìa cứng hoặc nhựa dùng để đựng và bảo vệ trứng

📖 Định nghĩa (English): a paper, cardboard, or plastic container designed to hold and protect eggs during storage and transport

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always recycle our empty egg cartons."
    Dịch: Chúng tôi luôn tái chế các khay đựng trứng rỗng..
  2. "She bought a dozen eggs in a cardboard egg carton."
  3. "The egg carton keeps the eggs from breaking during delivery."

🔗 Collocations phổ biến: cardboard egg carton · empty egg carton · recycle egg cartons · egg carton of eggs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách