laundry sorter

laundry sorter (thùng phân loại quần áo, giỏ phân loại đồ giặt) — Một thùng chứa có nhiều ngăn dùng để phân loại quần áo theo màu sắc, loại vải hoặc nhiệt độ giặt ...

Bài 2255/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
laundry sorter
Ngày đăng: — — Bài 2342
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2342
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa có nhiều ngăn dùng để phân loại quần áo theo màu sắc, loại vải hoặc nhiệt độ giặt trước khi giặt.

📖 Định nghĩa (English): A container with multiple compartments used to separate clothes by color, fabric type, or washing temperature before doing laundry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We sort the clothes in the laundry sorter by color."
    Dịch: Chúng tôi phân loại quần áo trong thùng phân loại theo màu..
  2. "A laundry sorter helps save time on washing day."
  3. "The laundry sorter has three separate bags."

🔗 Collocations phổ biến: sort laundry in a sorter · use a laundry sorter · three-bag laundry sorter · fill the laundry sorter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách