Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3089
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất hoặc vật dụng được sử dụng để làm sạch bề mặt, đồ vật hoặc khu vực trong nhà.
📖 Định nghĩa (English): A substance or item used for cleaning surfaces, objects, or areas in the home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to buy some cleaning products at the supermarket."
Dịch: Tôi cần mua một số sản phẩm tẩy rửa ở siêu thị.. - ② "Please store the cleaning products in a safe place away from children."
- ③ "Many cleaning products contain strong chemicals."
🔗 Collocations phổ biến: eco-friendly cleaning product · cleaning product aisle · cleaning product brand
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun