cleaning product

cleaning product (sản phẩm tẩy rửa, chất tẩy rửa) — Một chất hoặc vật dụng được sử dụng để làm sạch bề mặt, đồ vật hoặc khu vực trong nhà.

Bài 3088/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cleaning product
Ngày đăng: — — Bài 3089
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3089
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất hoặc vật dụng được sử dụng để làm sạch bề mặt, đồ vật hoặc khu vực trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A substance or item used for cleaning surfaces, objects, or areas in the home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to buy some cleaning products at the supermarket."
    Dịch: Tôi cần mua một số sản phẩm tẩy rửa ở siêu thị..
  2. "Please store the cleaning products in a safe place away from children."
  3. "Many cleaning products contain strong chemicals."

🔗 Collocations phổ biến: eco-friendly cleaning product · cleaning product aisle · cleaning product brand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách