Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3088
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được làm sẵn và mua ở cửa hàng, không phải tự làm ở nhà.
📖 Định nghĩa (English): Made and purchased from a shop rather than made at home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This cake is store-bought, but it tastes delicious."
Dịch: Chiếc bánh này mua sẵn ở cửa hàng, nhưng có vị rất ngon.. - ② "She prefers store-bought bread over homemade bread."
- ③ "Store-bought gifts are often more expensive than homemade ones."
🔗 Collocations phổ biến: store-bought cake · store-bought gift · store-bought cookies · store-bought food
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective