store-bought

store-bought (mua sẵn ở cửa hàng) — Được làm sẵn và mua ở cửa hàng, không phải tự làm ở nhà.

Bài 3087/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
store-bought
Ngày đăng: — — Bài 3088
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3088
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được làm sẵn và mua ở cửa hàng, không phải tự làm ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): Made and purchased from a shop rather than made at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This cake is store-bought, but it tastes delicious."
    Dịch: Chiếc bánh này mua sẵn ở cửa hàng, nhưng có vị rất ngon..
  2. "She prefers store-bought bread over homemade bread."
  3. "Store-bought gifts are often more expensive than homemade ones."

🔗 Collocations phổ biến: store-bought cake · store-bought gift · store-bought cookies · store-bought food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách