home remedy

home remedy (bài thuốc gia truyền, cách chữa tại nhà) — Một phương pháp điều trị đơn giản được làm tại nhà bằng các nguyên liệu phổ biến để giảm các triệ...

Bài 3089/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
home remedy
Ngày đăng: — — Bài 3090
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3090
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp điều trị đơn giản được làm tại nhà bằng các nguyên liệu phổ biến để giảm các triệu chứng bệnh nh.

📖 Định nghĩa (English): A simple treatment made at home using common ingredients to relieve minor ailments.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother always uses a home remedy for a sore throat."
    Dịch: Bà tôi luôn dùng cách chữa tại nhà cho chứng đau họng..
  2. "Honey and lemon tea is a popular home remedy for coughs."
  3. "Some home remedies can be very effective for minor health problems."

🔗 Collocations phổ biến: effective home remedy · traditional home remedy · home remedy for cold

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách