Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2613
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ chuyên nghiệp dọn dẹp nhà cửa, văn phòng hoặc các tòa nhà khác theo phí.
📖 Định nghĩa (English): A professional service that cleans houses, offices, or other buildings for a fee.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We hired a cleaning service before the party."
Dịch: Chúng tôi đã thuê dịch vụ vệ sinh trước bữa tiệc.. - ② "The cleaning service comes every Friday morning."
- ③ "She started a small cleaning service last year."
🔗 Collocations phổ biến: hire a cleaning service · professional cleaning service · weekly cleaning service · cleaning service comes in
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun