cleaning service

cleaning service (dịch vụ vệ sinh, dịch vụ dọn dẹp) — Dịch vụ chuyên nghiệp dọn dẹp nhà cửa, văn phòng hoặc các tòa nhà khác theo phí.

Bài 2522/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cleaning service
Ngày đăng: — — Bài 2613
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2613
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ chuyên nghiệp dọn dẹp nhà cửa, văn phòng hoặc các tòa nhà khác theo phí.

📖 Định nghĩa (English): A professional service that cleans houses, offices, or other buildings for a fee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hired a cleaning service before the party."
    Dịch: Chúng tôi đã thuê dịch vụ vệ sinh trước bữa tiệc..
  2. "The cleaning service comes every Friday morning."
  3. "She started a small cleaning service last year."

🔗 Collocations phổ biến: hire a cleaning service · professional cleaning service · weekly cleaning service · cleaning service comes in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách