Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2612
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau bằng cách đẩy một chiếc ghim kim loại mỏng xuyên qua
📖 Định nghĩa (English): a small device used for fastening sheets of paper together by pushing a thin metal staple through them
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Could you pass me the stapler from the top drawer?"
Dịch: Bạn có thể đưa cho tôi cái dập ghim ở ngăn kéo trên cùng không?. - ② "This stapler can hold up to 200 staples at once."
- ③ "I need a new stapler because mine is jammed."
🔗 Collocations phổ biến: desk stapler · electric stapler · load a stapler · staple paper together · staple remover
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun