stapler

stapler (cái dập ghim) — dụng cụ nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau bằng cách đẩy một chiếc ghim kim loại mỏng xuyê...

Bài 2521/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stapler
Ngày đăng: — — Bài 2612
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2612
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau bằng cách đẩy một chiếc ghim kim loại mỏng xuyên qua

📖 Định nghĩa (English): a small device used for fastening sheets of paper together by pushing a thin metal staple through them

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you pass me the stapler from the top drawer?"
    Dịch: Bạn có thể đưa cho tôi cái dập ghim ở ngăn kéo trên cùng không?.
  2. "This stapler can hold up to 200 staples at once."
  3. "I need a new stapler because mine is jammed."

🔗 Collocations phổ biến: desk stapler · electric stapler · load a stapler · staple paper together · staple remover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách