mudroom

mudroom (phòng để giày áo bẩn, phòng chuyển tiếp) — Căn phòng nhỏ ở lối vào nhà, nơi mọi người có thể để giày bẩn, áo khoác và quần áo ướt.

Bài 2523/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mudroom
Ngày đăng: — — Bài 2614
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2614
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng nhỏ ở lối vào nhà, nơi mọi người có thể để giày bẩn, áo khoác và quần áo ướt.

📖 Định nghĩa (English): A small room at the entrance of a house where people can leave muddy boots, coats, and wet clothes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always keep our boots in the mudroom."
    Dịch: Chúng tôi luôn để giày trong phòng để giày bẩn..
  2. "The mudroom has hooks for coats and shelves for shoes."
  3. "She wiped her feet on the mat in the mudroom."

🔗 Collocations phổ biến: mudroom bench · mudroom storage · in the mudroom · mudroom lockers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách