cleaning supplies

cleaning supplies (đồ dùng vệ sinh, dụng cụ lau dọn) — Các sản phẩm như nước tẩy rửa, bình xịt và khăn lau được sử dụng để vệ sinh nhà cửa hoặc không gi...

Bài 1613/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cleaning supplies
Ngày đăng: — — Bài 1693
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1693
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các sản phẩm như nước tẩy rửa, bình xịt và khăn lau được sử dụng để vệ sinh nhà cửa hoặc không gian khác.

📖 Định nghĩa (English): Products such as detergents, sprays, and cloths that are used for cleaning a house or other space.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to buy some cleaning supplies at the supermarket."
    Dịch: Tôi cần mua một số đồ dùng vệ sinh ở siêu thị..
  2. "We keep all the cleaning supplies in a cabinet under the sink."
  3. "This store sells eco-friendly cleaning supplies at affordable prices."

🔗 Collocations phổ biến: buy cleaning supplies · household cleaning supplies · cleaning supplies aisle · restock cleaning supplies

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách