Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1694
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nồi, chảo và các dụng cụ khác được sử dụng để chế biến thức ăn trên bếp hoặc trong lò nướng.
📖 Định nghĩa (English): Pots, pans, and other containers used for preparing food on a stove or in an oven.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She bought a new set of cookware for her kitchen."
Dịch: Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ nấu ăn mới cho căn bếp.. - ② "High-quality cookware can last for many years if you take care of it."
- ③ "Non-stick cookware makes cooking and washing up much easier."
🔗 Collocations phổ biến: a set of cookware · non-stick cookware · kitchen cookware · cookware set
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun