Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1692
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc nồi nấu ăn sâu, thường có tay cầm dài và nắp, dùng để đun nóng chất lỏng hoặc nấu thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): A deep cooking pot, usually with a long handle and a lid, used for heating liquids or cooking food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She boiled the pasta in a large saucepan."
Dịch: Cô ấy đã luộc mì ống trong một chiếc nồi lớn.. - ② "Cover the saucepan with a lid to keep the heat in."
- ③ "I need a small saucepan to heat the milk."
🔗 Collocations phổ biến: small saucepan · large saucepan · stainless steel saucepan · cover the saucepan · saucepan with lid
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun