clearance sale

clearance sale (đợt bán xả hàng tồn kho) — đợt giảm giá bán hàng để dọn sạch hàng tồn kho hoặc hàng cũ

Bài 542/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clearance sale
Ngày đăng: — — Bài 542
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
542
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: đợt giảm giá bán hàng để dọn sạch hàng tồn kho hoặc hàng cũ

📖 Định nghĩa (English): a sale in which goods are sold at reduced prices in order to get rid of old or extra stock

💡 Ví dụ: "The department store is having a clearance sale this weekend, with discounts up to 70%."
Dịch: Cửa hàng bách hóa đang có đợt bán xả hàng cuối tuần này, với mức giảm giá lên đến 70%..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách