price tag

price tag (nhãn giá, mác giá) — Nhãn nhỏ gắn trên sản phẩm trong cửa hàng để hiển thị giá bán; theo nghĩa thông tục, chi phí hoặc...

Bài 541/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
price tag
Ngày đăng: — — Bài 541
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
541
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhãn nhỏ gắn trên sản phẩm trong cửa hàng để hiển thị giá bán; theo nghĩa thông tục, chi phí hoặc giá trị của một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A small label attached to an item in a store showing how much it costs; informally, the cost or value of something.

💡 Ví dụ: "The price tag on this dress says $50, but it might go on sale next week."
Dịch: Nhãn giá của chiếc váy này ghi 50 đô, nhưng có thể tuần sau nó sẽ được giảm giá..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách