installment

installment (trả góp; kỳ thanh toán) — một trong chuỗi các khoản thanh toán được thực hiện định kỳ cho đến khi trả hết toàn bộ giá trị m...

Bài 543/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
installment
Ngày đăng: — — Bài 543
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
543
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một trong chuỗi các khoản thanh toán được thực hiện định kỳ cho đến khi trả hết toàn bộ giá trị món hàng

📖 Định nghĩa (English): one of a series of payments that are made regularly over a period of time until something is fully paid for

💡 Ví dụ: "We bought the new fridge on installments over twelve months."
Dịch: Chúng tôi đã mua chiếc tủ lạnh mới bằng hình thức trả góp trong mười hai tháng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách