Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4267
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự khoan dung hoặc nhân từ được thể hiện bởi người có thẩm quyền, đặc biệt khi quyết định hình phạt cho một tội phạm.
📖 Định nghĩa (English): Mercy or leniency shown by a person in authority, especially when deciding the punishment for a crime.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The governor granted clemency to the prisoner."
Dịch: Thống đốc đã ân xá (khoan hồng) cho tù nhân.. - ② "The family wrote a letter to ask for clemency."
- ③ "The court showed clemency because of his good behavior."
🔗 Collocations phổ biến: grant clemency · appeal for clemency · petition for clemency · show clemency
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun