---
title: "clemency"
excerpt: "clemency (sự khoan hồng, lòng nhân từ) — Sự khoan dung hoặc nhân từ được thể hiện bởi người có thẩm quyền, đặc biệt khi quyết định hình ph..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4267"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clemency/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clemency/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# clemency

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4267

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/clemency/pronunciation.mp3

## clemency /ˈklɛmənsi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự khoan dung hoặc nhân từ được thể hiện bởi người có thẩm quyền, đặc biệt khi quyết định hình phạt cho một tội phạm.

**📖 Định nghĩa (English):** Mercy or leniency shown by a person in authority, especially when deciding the punishment for a crime.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The governor granted clemency to the prisoner." *Dịch: Thống đốc đã ân xá (khoan hồng) cho tù nhân..*
2. **②** "The family wrote a letter to ask for clemency."
3. **③** "The court showed clemency because of his good behavior."

**🔗 Collocations phổ biến:** grant clemency · appeal for clemency · petition for clemency · show clemency

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clemency/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/clemency/
