Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

conveyance

conveyance (sự chuyển nhượng, văn bản chuyển nhượng) — Quá trình pháp lý chuyển giao quyền sở hữu tài sản, đất đai hoặc quyền từ người này sang người khác.

Bài 4268/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
conveyance
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4268
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4268
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý chuyển giao quyền sở hữu tài sản, đất đai hoặc quyền từ người này sang người khác.

📖 Định nghĩa (English): The legal process of transferring the ownership of property, land, or rights from one person to another.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The conveyance of the house took several weeks."
    Dịch: Việc chuyển nhượng ngôi nhà mất vài tuần..
  2. "A lawyer prepared the conveyance documents for the buyer."
  3. "The conveyance was signed in front of a notary."

🔗 Collocations phổ biến: deed of conveyance · conveyance of property · legal conveyance · title conveyance

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách