Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3581
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nhấn nhanh một nút trên chuột hoặc bàn phím, hoặc chính hành động đó
📖 Định nghĩa (English): to press a button on a mouse or keyboard briefly, or the action of doing this
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please click the OK button to continue."
Dịch: Vui lòng nhấp chuột vào nút OK để tiếp tục.. - ② "She clicked on the link to open the article."
- ③ "A single click opens the menu."
🔗 Collocations phổ biến: click on · double-click · right-click · click the button · mouse click
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun